CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/9
Canh
Ngọ
Ngọ
2
7/9
Tân
Mùi
Mùi
3
8/9
Nhâm
Thân
Thân
4
9/9
Quý
Dậu
Dậu
5
10/9
Giáp
Tuất
Tuất
6
11/9
Ất
Hợi
Hợi
7
12/9
Bính
Tý
Tý
8
13/9
Đinh
Sửu
Sửu
9
14/9
Mậu
Dần
Dần
10
15/9
Kỷ
Mão
Mão
11
16/9
Canh
Thìn
Thìn
12
17/9
Tân
Tỵ
Tỵ
13
18/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
19/9
Quý
Mùi
Mùi
15
20/9
Giáp
Thân
Thân
16
21/9
Ất
Dậu
Dậu
17
22/9
Bính
Tuất
Tuất
18
23/9
Đinh
Hợi
Hợi
19
24/9
Mậu
Tý
Tý
20
25/9
Kỷ
Sửu
Sửu
21
26/9
Canh
Dần
Dần
22
27/9
Tân
Mão
Mão
23
28/9
Nhâm
Thìn
Thìn
24
29/9
Quý
Tỵ
Tỵ
25
30/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
1/10
Ất
Mùi
Mùi
27
2/10
Bính
Thân
Thân
28
3/10
Đinh
Dậu
Dậu
29
4/10
Mậu
Tuất
Tuất
30
5/10
Kỷ
Hợi
Hợi
31
6/10
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1973
Tháng 01/1973Tháng 02/1973Tháng 03/1973Tháng 04/1973Tháng 05/1973Tháng 06/1973Tháng 07/1973Tháng 08/1973Tháng 09/1973Tháng 10/1973Tháng 11/1973Tháng 12/1973
