CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/4
Nhâm
Tý
Tý
2
29/4
Quý
Sửu
Sửu
3
30/4
Giáp
Dần
Dần
4
1/5
Ất
Mão
Mão
5
2/5
Bính
Thìn
Thìn
6
3/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
4/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
5/5
Kỷ
Mùi
Mùi
9
6/5
Canh
Thân
Thân
10
7/5
Tân
Dậu
Dậu
11
8/5
Nhâm
Tuất
Tuất
12
9/5
Quý
Hợi
Hợi
13
10/5
Giáp
Tý
Tý
14
11/5
Ất
Sửu
Sửu
15
12/5
Bính
Dần
Dần
16
13/5
Đinh
Mão
Mão
17
14/5
Mậu
Thìn
Thìn
18
15/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
16/5
Canh
Ngọ
Ngọ
20
17/5
Tân
Mùi
Mùi
21
18/5
Nhâm
Thân
Thân
22
19/5
Quý
Dậu
Dậu
23
20/5
Giáp
Tuất
Tuất
24
21/5
Ất
Hợi
Hợi
25
22/5
Bính
Tý
Tý
26
23/5
Đinh
Sửu
Sửu
27
24/5
Mậu
Dần
Dần
28
25/5
Kỷ
Mão
Mão
29
26/5
Canh
Thìn
Thìn
30
27/5
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1970
Tháng 01/1970Tháng 02/1970Tháng 03/1970Tháng 04/1970Tháng 05/1970Tháng 06/1970Tháng 07/1970Tháng 08/1970Tháng 09/1970Tháng 10/1970Tháng 11/1970Tháng 12/1970
