CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/3
Tân
Tỵ
Tỵ
2
27/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
28/3
Quý
Mùi
Mùi
4
29/3
Giáp
Thân
Thân
5
1/4
Ất
Dậu
Dậu
6
2/4
Bính
Tuất
Tuất
7
3/4
Đinh
Hợi
Hợi
8
4/4
Mậu
Tý
Tý
9
5/4
Kỷ
Sửu
Sửu
10
6/4
Canh
Dần
Dần
11
7/4
Tân
Mão
Mão
12
8/4
Nhâm
Thìn
Thìn
13
9/4
Quý
Tỵ
Tỵ
14
10/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
11/4
Ất
Mùi
Mùi
16
12/4
Bính
Thân
Thân
17
13/4
Đinh
Dậu
Dậu
18
14/4
Mậu
Tuất
Tuất
19
15/4
Kỷ
Hợi
Hợi
20
16/4
Canh
Tý
Tý
21
17/4
Tân
Sửu
Sửu
22
18/4
Nhâm
Dần
Dần
23
19/4
Quý
Mão
Mão
24
20/4
Giáp
Thìn
Thìn
25
21/4
Ất
Tỵ
Tỵ
26
22/4
Bính
Ngọ
Ngọ
27
23/4
Đinh
Mùi
Mùi
28
24/4
Mậu
Thân
Thân
29
25/4
Kỷ
Dậu
Dậu
30
26/4
Canh
Tuất
Tuất
31
27/4
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1970
Tháng 01/1970Tháng 02/1970Tháng 03/1970Tháng 04/1970Tháng 05/1970Tháng 06/1970Tháng 07/1970Tháng 08/1970Tháng 09/1970Tháng 10/1970Tháng 11/1970Tháng 12/1970
