CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/1
Canh
Thìn
Thìn
2
25/1
Tân
Tỵ
Tỵ
3
26/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
27/1
Quý
Mùi
Mùi
5
28/1
Giáp
Thân
Thân
6
29/1
Ất
Dậu
Dậu
7
30/1
Bính
Tuất
Tuất
8
1/2
Đinh
Hợi
Hợi
9
2/2
Mậu
Tý
Tý
10
3/2
Kỷ
Sửu
Sửu
11
4/2
Canh
Dần
Dần
12
5/2
Tân
Mão
Mão
13
6/2
Nhâm
Thìn
Thìn
14
7/2
Quý
Tỵ
Tỵ
15
8/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
9/2
Ất
Mùi
Mùi
17
10/2
Bính
Thân
Thân
18
11/2
Đinh
Dậu
Dậu
19
12/2
Mậu
Tuất
Tuất
20
13/2
Kỷ
Hợi
Hợi
21
14/2
Canh
Tý
Tý
22
15/2
Tân
Sửu
Sửu
23
16/2
Nhâm
Dần
Dần
24
17/2
Quý
Mão
Mão
25
18/2
Giáp
Thìn
Thìn
26
19/2
Ất
Tỵ
Tỵ
27
20/2
Bính
Ngọ
Ngọ
28
21/2
Đinh
Mùi
Mùi
29
22/2
Mậu
Thân
Thân
30
23/2
Kỷ
Dậu
Dậu
31
24/2
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1970
Tháng 01/1970Tháng 02/1970Tháng 03/1970Tháng 04/1970Tháng 05/1970Tháng 06/1970Tháng 07/1970Tháng 08/1970Tháng 09/1970Tháng 10/1970Tháng 11/1970Tháng 12/1970
