CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/12
Nhâm
Tý
Tý
2
26/12
Quý
Sửu
Sửu
3
27/12
Giáp
Dần
Dần
4
28/12
Ất
Mão
Mão
5
29/12
Bính
Thìn
Thìn
6
1/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
2/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
3/1
Kỷ
Mùi
Mùi
9
4/1
Canh
Thân
Thân
10
5/1
Tân
Dậu
Dậu
11
6/1
Nhâm
Tuất
Tuất
12
7/1
Quý
Hợi
Hợi
13
8/1
Giáp
Tý
Tý
14
9/1
Ất
Sửu
Sửu
15
10/1
Bính
Dần
Dần
16
11/1
Đinh
Mão
Mão
17
12/1
Mậu
Thìn
Thìn
18
13/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
14/1
Canh
Ngọ
Ngọ
20
15/1
Tân
Mùi
Mùi
21
16/1
Nhâm
Thân
Thân
22
17/1
Quý
Dậu
Dậu
23
18/1
Giáp
Tuất
Tuất
24
19/1
Ất
Hợi
Hợi
25
20/1
Bính
Tý
Tý
26
21/1
Đinh
Sửu
Sửu
27
22/1
Mậu
Dần
Dần
28
23/1
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1970
Tháng 01/1970Tháng 02/1970Tháng 03/1970Tháng 04/1970Tháng 05/1970Tháng 06/1970Tháng 07/1970Tháng 08/1970Tháng 09/1970Tháng 10/1970Tháng 11/1970Tháng 12/1970
