CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/9
Mậu
Thân
Thân
2
17/9
Kỷ
Dậu
Dậu
3
18/9
Canh
Tuất
Tuất
4
19/9
Tân
Hợi
Hợi
5
20/9
Nhâm
Tý
Tý
6
21/9
Quý
Sửu
Sửu
7
22/9
Giáp
Dần
Dần
8
23/9
Ất
Mão
Mão
9
24/9
Bính
Thìn
Thìn
10
25/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
26/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
27/9
Kỷ
Mùi
Mùi
13
28/9
Canh
Thân
Thân
14
29/9
Tân
Dậu
Dậu
15
30/9
Nhâm
Tuất
Tuất
16
1/10
Quý
Hợi
Hợi
17
2/10
Giáp
Tý
Tý
18
3/10
Ất
Sửu
Sửu
19
4/10
Bính
Dần
Dần
20
5/10
Đinh
Mão
Mão
21
6/10
Mậu
Thìn
Thìn
22
7/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
8/10
Canh
Ngọ
Ngọ
24
9/10
Tân
Mùi
Mùi
25
10/10
Nhâm
Thân
Thân
26
11/10
Quý
Dậu
Dậu
27
12/10
Giáp
Tuất
Tuất
28
13/10
Ất
Hợi
Hợi
29
14/10
Bính
Tý
Tý
30
15/10
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1963
Tháng 01/1963Tháng 02/1963Tháng 03/1963Tháng 04/1963Tháng 05/1963Tháng 06/1963Tháng 07/1963Tháng 08/1963Tháng 09/1963Tháng 10/1963Tháng 11/1963Tháng 12/1963
