CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/5
Ất
Tỵ
Tỵ
2
12/5
Bính
Ngọ
Ngọ
3
13/5
Đinh
Mùi
Mùi
4
14/5
Mậu
Thân
Thân
5
15/5
Kỷ
Dậu
Dậu
6
16/5
Canh
Tuất
Tuất
7
17/5
Tân
Hợi
Hợi
8
18/5
Nhâm
Tý
Tý
9
19/5
Quý
Sửu
Sửu
10
20/5
Giáp
Dần
Dần
11
21/5
Ất
Mão
Mão
12
22/5
Bính
Thìn
Thìn
13
23/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
14
24/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
15
25/5
Kỷ
Mùi
Mùi
16
26/5
Canh
Thân
Thân
17
27/5
Tân
Dậu
Dậu
18
28/5
Nhâm
Tuất
Tuất
19
29/5
Quý
Hợi
Hợi
20
30/5
Giáp
Tý
Tý
21
1/6
Ất
Sửu
Sửu
22
2/6
Bính
Dần
Dần
23
3/6
Đinh
Mão
Mão
24
4/6
Mậu
Thìn
Thìn
25
5/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
26
6/6
Canh
Ngọ
Ngọ
27
7/6
Tân
Mùi
Mùi
28
8/6
Nhâm
Thân
Thân
29
9/6
Quý
Dậu
Dậu
30
10/6
Giáp
Tuất
Tuất
31
11/6
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1963
Tháng 01/1963Tháng 02/1963Tháng 03/1963Tháng 04/1963Tháng 05/1963Tháng 06/1963Tháng 07/1963Tháng 08/1963Tháng 09/1963Tháng 10/1963Tháng 11/1963Tháng 12/1963
