CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/3
Giáp
Tuất
Tuất
2
9/3
Ất
Hợi
Hợi
3
10/3
Bính
Tý
Tý
4
11/3
Đinh
Sửu
Sửu
5
12/3
Mậu
Dần
Dần
6
13/3
Kỷ
Mão
Mão
7
14/3
Canh
Thìn
Thìn
8
15/3
Tân
Tỵ
Tỵ
9
16/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
17/3
Quý
Mùi
Mùi
11
18/3
Giáp
Thân
Thân
12
19/3
Ất
Dậu
Dậu
13
20/3
Bính
Tuất
Tuất
14
21/3
Đinh
Hợi
Hợi
15
22/3
Mậu
Tý
Tý
16
23/3
Kỷ
Sửu
Sửu
17
24/3
Canh
Dần
Dần
18
25/3
Tân
Mão
Mão
19
26/3
Nhâm
Thìn
Thìn
20
27/3
Quý
Tỵ
Tỵ
21
28/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
29/3
Ất
Mùi
Mùi
23
30/3
Bính
Thân
Thân
24
1/4
Đinh
Dậu
Dậu
25
2/4
Mậu
Tuất
Tuất
26
3/4
Kỷ
Hợi
Hợi
27
4/4
Canh
Tý
Tý
28
5/4
Tân
Sửu
Sửu
29
6/4
Nhâm
Dần
Dần
30
7/4
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1963
Tháng 01/1963Tháng 02/1963Tháng 03/1963Tháng 04/1963Tháng 05/1963Tháng 06/1963Tháng 07/1963Tháng 08/1963Tháng 09/1963Tháng 10/1963Tháng 11/1963Tháng 12/1963
