CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/4
Giáp
Thìn
Thìn
2
9/4
Ất
Tỵ
Tỵ
3
10/4
Bính
Ngọ
Ngọ
4
11/4
Đinh
Mùi
Mùi
5
12/4
Mậu
Thân
Thân
6
13/4
Kỷ
Dậu
Dậu
7
14/4
Canh
Tuất
Tuất
8
15/4
Tân
Hợi
Hợi
9
16/4
Nhâm
Tý
Tý
10
17/4
Quý
Sửu
Sửu
11
18/4
Giáp
Dần
Dần
12
19/4
Ất
Mão
Mão
13
20/4
Bính
Thìn
Thìn
14
21/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
22/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
23/4
Kỷ
Mùi
Mùi
17
24/4
Canh
Thân
Thân
18
25/4
Tân
Dậu
Dậu
19
26/4
Nhâm
Tuất
Tuất
20
27/4
Quý
Hợi
Hợi
21
28/4
Giáp
Tý
Tý
22
29/4
Ất
Sửu
Sửu
23
1/5
Bính
Dần
Dần
24
2/5
Đinh
Mão
Mão
25
3/5
Mậu
Thìn
Thìn
26
4/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
5/5
Canh
Ngọ
Ngọ
28
6/5
Tân
Mùi
Mùi
29
7/5
Nhâm
Thân
Thân
30
8/5
Quý
Dậu
Dậu
31
9/5
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1963
Tháng 01/1963Tháng 02/1963Tháng 03/1963Tháng 04/1963Tháng 05/1963Tháng 06/1963Tháng 07/1963Tháng 08/1963Tháng 09/1963Tháng 10/1963Tháng 11/1963Tháng 12/1963
