CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/10
Mậu
Tý
Tý
2
25/10
Kỷ
Sửu
Sửu
3
26/10
Canh
Dần
Dần
4
27/10
Tân
Mão
Mão
5
28/10
Nhâm
Thìn
Thìn
6
29/10
Quý
Tỵ
Tỵ
7
30/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
1/11
Ất
Mùi
Mùi
9
2/11
Bính
Thân
Thân
10
3/11
Đinh
Dậu
Dậu
11
4/11
Mậu
Tuất
Tuất
12
5/11
Kỷ
Hợi
Hợi
13
6/11
Canh
Tý
Tý
14
7/11
Tân
Sửu
Sửu
15
8/11
Nhâm
Dần
Dần
16
9/11
Quý
Mão
Mão
17
10/11
Giáp
Thìn
Thìn
18
11/11
Ất
Tỵ
Tỵ
19
12/11
Bính
Ngọ
Ngọ
20
13/11
Đinh
Mùi
Mùi
21
14/11
Mậu
Thân
Thân
22
15/11
Kỷ
Dậu
Dậu
23
16/11
Canh
Tuất
Tuất
24
17/11
Tân
Hợi
Hợi
25
18/11
Nhâm
Tý
Tý
26
19/11
Quý
Sửu
Sửu
27
20/11
Giáp
Dần
Dần
28
21/11
Ất
Mão
Mão
29
22/11
Bính
Thìn
Thìn
30
23/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
31
24/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1942
Tháng 01/1942Tháng 02/1942Tháng 03/1942Tháng 04/1942Tháng 05/1942Tháng 06/1942Tháng 07/1942Tháng 08/1942Tháng 09/1942Tháng 10/1942Tháng 11/1942Tháng 12/1942
