CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/12
Ất
Dậu
Dậu
2
17/12
Bính
Tuất
Tuất
3
18/12
Đinh
Hợi
Hợi
4
19/12
Mậu
Tý
Tý
5
20/12
Kỷ
Sửu
Sửu
6
21/12
Canh
Dần
Dần
7
22/12
Tân
Mão
Mão
8
23/12
Nhâm
Thìn
Thìn
9
24/12
Quý
Tỵ
Tỵ
10
25/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
26/12
Ất
Mùi
Mùi
12
27/12
Bính
Thân
Thân
13
28/12
Đinh
Dậu
Dậu
14
29/12
Mậu
Tuất
Tuất
15
1/1
Kỷ
Hợi
Hợi
16
2/1
Canh
Tý
Tý
17
3/1
Tân
Sửu
Sửu
18
4/1
Nhâm
Dần
Dần
19
5/1
Quý
Mão
Mão
20
6/1
Giáp
Thìn
Thìn
21
7/1
Ất
Tỵ
Tỵ
22
8/1
Bính
Ngọ
Ngọ
23
9/1
Đinh
Mùi
Mùi
24
10/1
Mậu
Thân
Thân
25
11/1
Kỷ
Dậu
Dậu
26
12/1
Canh
Tuất
Tuất
27
13/1
Tân
Hợi
Hợi
28
14/1
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1942
Tháng 01/1942Tháng 02/1942Tháng 03/1942Tháng 04/1942Tháng 05/1942Tháng 06/1942Tháng 07/1942Tháng 08/1942Tháng 09/1942Tháng 10/1942Tháng 11/1942Tháng 12/1942
