CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/8
Đinh
Hợi
Hợi
2
23/8
Mậu
Tý
Tý
3
24/8
Kỷ
Sửu
Sửu
4
25/8
Canh
Dần
Dần
5
26/8
Tân
Mão
Mão
6
27/8
Nhâm
Thìn
Thìn
7
28/8
Quý
Tỵ
Tỵ
8
29/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
30/8
Ất
Mùi
Mùi
10
1/9
Bính
Thân
Thân
11
2/9
Đinh
Dậu
Dậu
12
3/9
Mậu
Tuất
Tuất
13
4/9
Kỷ
Hợi
Hợi
14
5/9
Canh
Tý
Tý
15
6/9
Tân
Sửu
Sửu
16
7/9
Nhâm
Dần
Dần
17
8/9
Quý
Mão
Mão
18
9/9
Giáp
Thìn
Thìn
19
10/9
Ất
Tỵ
Tỵ
20
11/9
Bính
Ngọ
Ngọ
21
12/9
Đinh
Mùi
Mùi
22
13/9
Mậu
Thân
Thân
23
14/9
Kỷ
Dậu
Dậu
24
15/9
Canh
Tuất
Tuất
25
16/9
Tân
Hợi
Hợi
26
17/9
Nhâm
Tý
Tý
27
18/9
Quý
Sửu
Sửu
28
19/9
Giáp
Dần
Dần
29
20/9
Ất
Mão
Mão
30
21/9
Bính
Thìn
Thìn
31
22/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1942
Tháng 01/1942Tháng 02/1942Tháng 03/1942Tháng 04/1942Tháng 05/1942Tháng 06/1942Tháng 07/1942Tháng 08/1942Tháng 09/1942Tháng 10/1942Tháng 11/1942Tháng 12/1942
