CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
24/9
Kỷ
Mùi
Mùi
3
25/9
Canh
Thân
Thân
4
26/9
Tân
Dậu
Dậu
5
27/9
Nhâm
Tuất
Tuất
6
28/9
Quý
Hợi
Hợi
7
29/9
Giáp
Tý
Tý
8
1/10
Ất
Sửu
Sửu
9
2/10
Bính
Dần
Dần
10
3/10
Đinh
Mão
Mão
11
4/10
Mậu
Thìn
Thìn
12
5/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
6/10
Canh
Ngọ
Ngọ
14
7/10
Tân
Mùi
Mùi
15
8/10
Nhâm
Thân
Thân
16
9/10
Quý
Dậu
Dậu
17
10/10
Giáp
Tuất
Tuất
18
11/10
Ất
Hợi
Hợi
19
12/10
Bính
Tý
Tý
20
13/10
Đinh
Sửu
Sửu
21
14/10
Mậu
Dần
Dần
22
15/10
Kỷ
Mão
Mão
23
16/10
Canh
Thìn
Thìn
24
17/10
Tân
Tỵ
Tỵ
25
18/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
19/10
Quý
Mùi
Mùi
27
20/10
Giáp
Thân
Thân
28
21/10
Ất
Dậu
Dậu
29
22/10
Bính
Tuất
Tuất
30
23/10
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1942
Tháng 01/1942Tháng 02/1942Tháng 03/1942Tháng 04/1942Tháng 05/1942Tháng 06/1942Tháng 07/1942Tháng 08/1942Tháng 09/1942Tháng 10/1942Tháng 11/1942Tháng 12/1942
