CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/11
Bính
Thân
Thân
2
5/11
Đinh
Dậu
Dậu
3
6/11
Mậu
Tuất
Tuất
4
7/11
Kỷ
Hợi
Hợi
5
8/11
Canh
Tý
Tý
6
9/11
Tân
Sửu
Sửu
7
10/11
Nhâm
Dần
Dần
8
11/11
Quý
Mão
Mão
9
12/11
Giáp
Thìn
Thìn
10
13/11
Ất
Tỵ
Tỵ
11
14/11
Bính
Ngọ
Ngọ
12
15/11
Đinh
Mùi
Mùi
13
16/11
Mậu
Thân
Thân
14
17/11
Kỷ
Dậu
Dậu
15
18/11
Canh
Tuất
Tuất
16
19/11
Tân
Hợi
Hợi
17
20/11
Nhâm
Tý
Tý
18
21/11
Quý
Sửu
Sửu
19
22/11
Giáp
Dần
Dần
20
23/11
Ất
Mão
Mão
21
24/11
Bính
Thìn
Thìn
22
25/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
26/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
27/11
Kỷ
Mùi
Mùi
25
28/11
Canh
Thân
Thân
26
29/11
Tân
Dậu
Dậu
27
1/12
Nhâm
Tuất
Tuất
28
2/12
Quý
Hợi
Hợi
29
3/12
Giáp
Tý
Tý
30
4/12
Ất
Sửu
Sửu
31
5/12
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1932
Tháng 01/1932Tháng 02/1932Tháng 03/1932Tháng 04/1932Tháng 05/1932Tháng 06/1932Tháng 07/1932Tháng 08/1932Tháng 09/1932Tháng 10/1932Tháng 11/1932Tháng 12/1932
