CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/1
Tân
Dậu
Dậu
2
26/1
Nhâm
Tuất
Tuất
3
27/1
Quý
Hợi
Hợi
4
28/1
Giáp
Tý
Tý
5
29/1
Ất
Sửu
Sửu
6
30/1
Bính
Dần
Dần
7
1/2
Đinh
Mão
Mão
8
2/2
Mậu
Thìn
Thìn
9
3/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
4/2
Canh
Ngọ
Ngọ
11
5/2
Tân
Mùi
Mùi
12
6/2
Nhâm
Thân
Thân
13
7/2
Quý
Dậu
Dậu
14
8/2
Giáp
Tuất
Tuất
15
9/2
Ất
Hợi
Hợi
16
10/2
Bính
Tý
Tý
17
11/2
Đinh
Sửu
Sửu
18
12/2
Mậu
Dần
Dần
19
13/2
Kỷ
Mão
Mão
20
14/2
Canh
Thìn
Thìn
21
15/2
Tân
Tỵ
Tỵ
22
16/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
17/2
Quý
Mùi
Mùi
24
18/2
Giáp
Thân
Thân
25
19/2
Ất
Dậu
Dậu
26
20/2
Bính
Tuất
Tuất
27
21/2
Đinh
Hợi
Hợi
28
22/2
Mậu
Tý
Tý
29
23/2
Kỷ
Sửu
Sửu
30
24/2
Canh
Dần
Dần
31
25/2
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1932
Tháng 01/1932Tháng 02/1932Tháng 03/1932Tháng 04/1932Tháng 05/1932Tháng 06/1932Tháng 07/1932Tháng 08/1932Tháng 09/1932Tháng 10/1932Tháng 11/1932Tháng 12/1932
