CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/10
Bính
Dần
Dần
2
5/10
Đinh
Mão
Mão
3
6/10
Mậu
Thìn
Thìn
4
7/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
8/10
Canh
Ngọ
Ngọ
6
9/10
Tân
Mùi
Mùi
7
10/10
Nhâm
Thân
Thân
8
11/10
Quý
Dậu
Dậu
9
12/10
Giáp
Tuất
Tuất
10
13/10
Ất
Hợi
Hợi
11
14/10
Bính
Tý
Tý
12
15/10
Đinh
Sửu
Sửu
13
16/10
Mậu
Dần
Dần
14
17/10
Kỷ
Mão
Mão
15
18/10
Canh
Thìn
Thìn
16
19/10
Tân
Tỵ
Tỵ
17
20/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
21/10
Quý
Mùi
Mùi
19
22/10
Giáp
Thân
Thân
20
23/10
Ất
Dậu
Dậu
21
24/10
Bính
Tuất
Tuất
22
25/10
Đinh
Hợi
Hợi
23
26/10
Mậu
Tý
Tý
24
27/10
Kỷ
Sửu
Sửu
25
28/10
Canh
Dần
Dần
26
29/10
Tân
Mão
Mão
27
30/10
Nhâm
Thìn
Thìn
28
1/11
Quý
Tỵ
Tỵ
29
2/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
3/11
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1932
Tháng 01/1932Tháng 02/1932Tháng 03/1932Tháng 04/1932Tháng 05/1932Tháng 06/1932Tháng 07/1932Tháng 08/1932Tháng 09/1932Tháng 10/1932Tháng 11/1932Tháng 12/1932
