CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/3
Nhâm
Tuất
Tuất
2
27/3
Quý
Hợi
Hợi
3
28/3
Giáp
Tý
Tý
4
29/3
Ất
Sửu
Sửu
5
30/3
Bính
Dần
Dần
6
1/4
Đinh
Mão
Mão
7
2/4
Mậu
Thìn
Thìn
8
3/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
4/4
Canh
Ngọ
Ngọ
10
5/4
Tân
Mùi
Mùi
11
6/4
Nhâm
Thân
Thân
12
7/4
Quý
Dậu
Dậu
13
8/4
Giáp
Tuất
Tuất
14
9/4
Ất
Hợi
Hợi
15
10/4
Bính
Tý
Tý
16
11/4
Đinh
Sửu
Sửu
17
12/4
Mậu
Dần
Dần
18
13/4
Kỷ
Mão
Mão
19
14/4
Canh
Thìn
Thìn
20
15/4
Tân
Tỵ
Tỵ
21
16/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
17/4
Quý
Mùi
Mùi
23
18/4
Giáp
Thân
Thân
24
19/4
Ất
Dậu
Dậu
25
20/4
Bính
Tuất
Tuất
26
21/4
Đinh
Hợi
Hợi
27
22/4
Mậu
Tý
Tý
28
23/4
Kỷ
Sửu
Sửu
29
24/4
Canh
Dần
Dần
30
25/4
Tân
Mão
Mão
31
26/4
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1932
Tháng 01/1932Tháng 02/1932Tháng 03/1932Tháng 04/1932Tháng 05/1932Tháng 06/1932Tháng 07/1932Tháng 08/1932Tháng 09/1932Tháng 10/1932Tháng 11/1932Tháng 12/1932
