CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/11
Bính
Ngọ
Ngọ
2
22/11
Đinh
Mùi
Mùi
3
23/11
Mậu
Thân
Thân
4
24/11
Kỷ
Dậu
Dậu
5
25/11
Canh
Tuất
Tuất
6
26/11
Tân
Hợi
Hợi
7
27/11
Nhâm
Tý
Tý
8
28/11
Quý
Sửu
Sửu
9
29/11
Giáp
Dần
Dần
10
30/11
Ất
Mão
Mão
11
1/12
Bính
Thìn
Thìn
12
2/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
3/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
4/12
Kỷ
Mùi
Mùi
15
5/12
Canh
Thân
Thân
16
6/12
Tân
Dậu
Dậu
17
7/12
Nhâm
Tuất
Tuất
18
8/12
Quý
Hợi
Hợi
19
9/12
Giáp
Tý
Tý
20
10/12
Ất
Sửu
Sửu
21
11/12
Bính
Dần
Dần
22
12/12
Đinh
Mão
Mão
23
13/12
Mậu
Thìn
Thìn
24
14/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
15/12
Canh
Ngọ
Ngọ
26
16/12
Tân
Mùi
Mùi
27
17/12
Nhâm
Thân
Thân
28
18/12
Quý
Dậu
Dậu
29
19/12
Giáp
Tuất
Tuất
30
20/12
Ất
Hợi
Hợi
31
21/12
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1929
Tháng 01/1929Tháng 02/1929Tháng 03/1929Tháng 04/1929Tháng 05/1929Tháng 06/1929Tháng 07/1929Tháng 08/1929Tháng 09/1929Tháng 10/1929Tháng 11/1929Tháng 12/1929
