CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/3
Bính
Ngọ
Ngọ
2
23/3
Đinh
Mùi
Mùi
3
24/3
Mậu
Thân
Thân
4
25/3
Kỷ
Dậu
Dậu
5
26/3
Canh
Tuất
Tuất
6
27/3
Tân
Hợi
Hợi
7
28/3
Nhâm
Tý
Tý
8
29/3
Quý
Sửu
Sửu
9
1/4
Giáp
Dần
Dần
10
2/4
Ất
Mão
Mão
11
3/4
Bính
Thìn
Thìn
12
4/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
5/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
6/4
Kỷ
Mùi
Mùi
15
7/4
Canh
Thân
Thân
16
8/4
Tân
Dậu
Dậu
17
9/4
Nhâm
Tuất
Tuất
18
10/4
Quý
Hợi
Hợi
19
11/4
Giáp
Tý
Tý
20
12/4
Ất
Sửu
Sửu
21
13/4
Bính
Dần
Dần
22
14/4
Đinh
Mão
Mão
23
15/4
Mậu
Thìn
Thìn
24
16/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
17/4
Canh
Ngọ
Ngọ
26
18/4
Tân
Mùi
Mùi
27
19/4
Nhâm
Thân
Thân
28
20/4
Quý
Dậu
Dậu
29
21/4
Giáp
Tuất
Tuất
30
22/4
Ất
Hợi
Hợi
31
23/4
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1929
Tháng 01/1929Tháng 02/1929Tháng 03/1929Tháng 04/1929Tháng 05/1929Tháng 06/1929Tháng 07/1929Tháng 08/1929Tháng 09/1929Tháng 10/1929Tháng 11/1929Tháng 12/1929
