CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/5
Đinh
Mùi
Mùi
2
26/5
Mậu
Thân
Thân
3
27/5
Kỷ
Dậu
Dậu
4
28/5
Canh
Tuất
Tuất
5
29/5
Tân
Hợi
Hợi
6
30/5
Nhâm
Tý
Tý
7
1/6
Quý
Sửu
Sửu
8
2/6
Giáp
Dần
Dần
9
3/6
Ất
Mão
Mão
10
4/6
Bính
Thìn
Thìn
11
5/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
12
6/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
13
7/6
Kỷ
Mùi
Mùi
14
8/6
Canh
Thân
Thân
15
9/6
Tân
Dậu
Dậu
16
10/6
Nhâm
Tuất
Tuất
17
11/6
Quý
Hợi
Hợi
18
12/6
Giáp
Tý
Tý
19
13/6
Ất
Sửu
Sửu
20
14/6
Bính
Dần
Dần
21
15/6
Đinh
Mão
Mão
22
16/6
Mậu
Thìn
Thìn
23
17/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
24
18/6
Canh
Ngọ
Ngọ
25
19/6
Tân
Mùi
Mùi
26
20/6
Nhâm
Thân
Thân
27
21/6
Quý
Dậu
Dậu
28
22/6
Giáp
Tuất
Tuất
29
23/6
Ất
Hợi
Hợi
30
24/6
Bính
Tý
Tý
31
25/6
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1929
Tháng 01/1929Tháng 02/1929Tháng 03/1929Tháng 04/1929Tháng 05/1929Tháng 06/1929Tháng 07/1929Tháng 08/1929Tháng 09/1929Tháng 10/1929Tháng 11/1929Tháng 12/1929
