CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/9
Ất
Tỵ
Tỵ
2
21/9
Bính
Ngọ
Ngọ
3
22/9
Đinh
Mùi
Mùi
4
23/9
Mậu
Thân
Thân
5
24/9
Kỷ
Dậu
Dậu
6
25/9
Canh
Tuất
Tuất
7
26/9
Tân
Hợi
Hợi
8
27/9
Nhâm
Tý
Tý
9
28/9
Quý
Sửu
Sửu
10
29/9
Giáp
Dần
Dần
11
30/9
Ất
Mão
Mão
12
1/10
Bính
Thìn
Thìn
13
2/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
14
3/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
15
4/10
Kỷ
Mùi
Mùi
16
5/10
Canh
Thân
Thân
17
6/10
Tân
Dậu
Dậu
18
7/10
Nhâm
Tuất
Tuất
19
8/10
Quý
Hợi
Hợi
20
9/10
Giáp
Tý
Tý
21
10/10
Ất
Sửu
Sửu
22
11/10
Bính
Dần
Dần
23
12/10
Đinh
Mão
Mão
24
13/10
Mậu
Thìn
Thìn
25
14/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
26
15/10
Canh
Ngọ
Ngọ
27
16/10
Tân
Mùi
Mùi
28
17/10
Nhâm
Thân
Thân
29
18/10
Quý
Dậu
Dậu
30
19/10
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1928
Tháng 01/1928Tháng 02/1928Tháng 03/1928Tháng 04/1928Tháng 05/1928Tháng 06/1928Tháng 07/1928Tháng 08/1928Tháng 09/1928Tháng 10/1928Tháng 11/1928Tháng 12/1928
