CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/1
Tân
Mùi
Mùi
2
11/1
Nhâm
Thân
Thân
3
12/1
Quý
Dậu
Dậu
4
13/1
Giáp
Tuất
Tuất
5
14/1
Ất
Hợi
Hợi
6
15/1
Bính
Tý
Tý
7
16/1
Đinh
Sửu
Sửu
8
17/1
Mậu
Dần
Dần
9
18/1
Kỷ
Mão
Mão
10
19/1
Canh
Thìn
Thìn
11
20/1
Tân
Tỵ
Tỵ
12
21/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
22/1
Quý
Mùi
Mùi
14
23/1
Giáp
Thân
Thân
15
24/1
Ất
Dậu
Dậu
16
25/1
Bính
Tuất
Tuất
17
26/1
Đinh
Hợi
Hợi
18
27/1
Mậu
Tý
Tý
19
28/1
Kỷ
Sửu
Sửu
20
29/1
Canh
Dần
Dần
21
1/2
Tân
Mão
Mão
22
2/2
Nhâm
Thìn
Thìn
23
3/2
Quý
Tỵ
Tỵ
24
4/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
5/2
Ất
Mùi
Mùi
26
6/2
Bính
Thân
Thân
27
7/2
Đinh
Dậu
Dậu
28
8/2
Mậu
Tuất
Tuất
29
9/2
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1928
Tháng 01/1928Tháng 02/1928Tháng 03/1928Tháng 04/1928Tháng 05/1928Tháng 06/1928Tháng 07/1928Tháng 08/1928Tháng 09/1928Tháng 10/1928Tháng 11/1928Tháng 12/1928
