CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/5
Nhâm
Dần
Dần
2
15/5
Quý
Mão
Mão
3
16/5
Giáp
Thìn
Thìn
4
17/5
Ất
Tỵ
Tỵ
5
18/5
Bính
Ngọ
Ngọ
6
19/5
Đinh
Mùi
Mùi
7
20/5
Mậu
Thân
Thân
8
21/5
Kỷ
Dậu
Dậu
9
22/5
Canh
Tuất
Tuất
10
23/5
Tân
Hợi
Hợi
11
24/5
Nhâm
Tý
Tý
12
25/5
Quý
Sửu
Sửu
13
26/5
Giáp
Dần
Dần
14
27/5
Ất
Mão
Mão
15
28/5
Bính
Thìn
Thìn
16
29/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
1/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
2/6
Kỷ
Mùi
Mùi
19
3/6
Canh
Thân
Thân
20
4/6
Tân
Dậu
Dậu
21
5/6
Nhâm
Tuất
Tuất
22
6/6
Quý
Hợi
Hợi
23
7/6
Giáp
Tý
Tý
24
8/6
Ất
Sửu
Sửu
25
9/6
Bính
Dần
Dần
26
10/6
Đinh
Mão
Mão
27
11/6
Mậu
Thìn
Thìn
28
12/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
13/6
Canh
Ngọ
Ngọ
30
14/6
Tân
Mùi
Mùi
31
15/6
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1928
Tháng 01/1928Tháng 02/1928Tháng 03/1928Tháng 04/1928Tháng 05/1928Tháng 06/1928Tháng 07/1928Tháng 08/1928Tháng 09/1928Tháng 10/1928Tháng 11/1928Tháng 12/1928
