CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/6
Quý
Dậu
Dậu
2
17/6
Giáp
Tuất
Tuất
3
18/6
Ất
Hợi
Hợi
4
19/6
Bính
Tý
Tý
5
20/6
Đinh
Sửu
Sửu
6
21/6
Mậu
Dần
Dần
7
22/6
Kỷ
Mão
Mão
8
23/6
Canh
Thìn
Thìn
9
24/6
Tân
Tỵ
Tỵ
10
25/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
26/6
Quý
Mùi
Mùi
12
27/6
Giáp
Thân
Thân
13
28/6
Ất
Dậu
Dậu
14
29/6
Bính
Tuất
Tuất
15
1/7
Đinh
Hợi
Hợi
16
2/7
Mậu
Tý
Tý
17
3/7
Kỷ
Sửu
Sửu
18
4/7
Canh
Dần
Dần
19
5/7
Tân
Mão
Mão
20
6/7
Nhâm
Thìn
Thìn
21
7/7
Quý
Tỵ
Tỵ
22
8/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
9/7
Ất
Mùi
Mùi
24
10/7
Bính
Thân
Thân
25
11/7
Đinh
Dậu
Dậu
26
12/7
Mậu
Tuất
Tuất
27
13/7
Kỷ
Hợi
Hợi
28
14/7
Canh
Tý
Tý
29
15/7
Tân
Sửu
Sửu
30
16/7
Nhâm
Dần
Dần
31
17/7
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1928
Tháng 01/1928Tháng 02/1928Tháng 03/1928Tháng 04/1928Tháng 05/1928Tháng 06/1928Tháng 07/1928Tháng 08/1928Tháng 09/1928Tháng 10/1928Tháng 11/1928Tháng 12/1928
