CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/9
Quý
Hợi
Hợi
2
26/9
Giáp
Tý
Tý
3
27/9
Ất
Sửu
Sửu
4
28/9
Bính
Dần
Dần
5
29/9
Đinh
Mão
Mão
6
30/9
Mậu
Thìn
Thìn
7
1/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
2/10
Canh
Ngọ
Ngọ
9
3/10
Tân
Mùi
Mùi
10
4/10
Nhâm
Thân
Thân
11
5/10
Quý
Dậu
Dậu
12
6/10
Giáp
Tuất
Tuất
13
7/10
Ất
Hợi
Hợi
14
8/10
Bính
Tý
Tý
15
9/10
Đinh
Sửu
Sửu
16
10/10
Mậu
Dần
Dần
17
11/10
Kỷ
Mão
Mão
18
12/10
Canh
Thìn
Thìn
19
13/10
Tân
Tỵ
Tỵ
20
14/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
15/10
Quý
Mùi
Mùi
22
16/10
Giáp
Thân
Thân
23
17/10
Ất
Dậu
Dậu
24
18/10
Bính
Tuất
Tuất
25
19/10
Đinh
Hợi
Hợi
26
20/10
Mậu
Tý
Tý
27
21/10
Kỷ
Sửu
Sửu
28
22/10
Canh
Dần
Dần
29
23/10
Tân
Mão
Mão
30
24/10
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1714
Tháng 01/1714Tháng 02/1714Tháng 03/1714Tháng 04/1714Tháng 05/1714Tháng 06/1714Tháng 07/1714Tháng 08/1714Tháng 09/1714Tháng 10/1714Tháng 11/1714Tháng 12/1714
