CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/3
Kỷ
Mùi
Mùi
2
19/3
Canh
Thân
Thân
3
20/3
Tân
Dậu
Dậu
4
21/3
Nhâm
Tuất
Tuất
5
22/3
Quý
Hợi
Hợi
6
23/3
Giáp
Tý
Tý
7
24/3
Ất
Sửu
Sửu
8
25/3
Bính
Dần
Dần
9
26/3
Đinh
Mão
Mão
10
27/3
Mậu
Thìn
Thìn
11
28/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
29/3
Canh
Ngọ
Ngọ
13
30/3
Tân
Mùi
Mùi
14
1/4
Nhâm
Thân
Thân
15
2/4
Quý
Dậu
Dậu
16
3/4
Giáp
Tuất
Tuất
17
4/4
Ất
Hợi
Hợi
18
5/4
Bính
Tý
Tý
19
6/4
Đinh
Sửu
Sửu
20
7/4
Mậu
Dần
Dần
21
8/4
Kỷ
Mão
Mão
22
9/4
Canh
Thìn
Thìn
23
10/4
Tân
Tỵ
Tỵ
24
11/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
12/4
Quý
Mùi
Mùi
26
13/4
Giáp
Thân
Thân
27
14/4
Ất
Dậu
Dậu
28
15/4
Bính
Tuất
Tuất
29
16/4
Đinh
Hợi
Hợi
30
17/4
Mậu
Tý
Tý
31
18/4
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1714
Tháng 01/1714Tháng 02/1714Tháng 03/1714Tháng 04/1714Tháng 05/1714Tháng 06/1714Tháng 07/1714Tháng 08/1714Tháng 09/1714Tháng 10/1714Tháng 11/1714Tháng 12/1714
