CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
17/1
Kỷ
Mùi
Mùi
3
18/1
Canh
Thân
Thân
4
19/1
Tân
Dậu
Dậu
5
20/1
Nhâm
Tuất
Tuất
6
21/1
Quý
Hợi
Hợi
7
22/1
Giáp
Tý
Tý
8
23/1
Ất
Sửu
Sửu
9
24/1
Bính
Dần
Dần
10
25/1
Đinh
Mão
Mão
11
26/1
Mậu
Thìn
Thìn
12
27/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
28/1
Canh
Ngọ
Ngọ
14
29/1
Tân
Mùi
Mùi
15
30/1
Nhâm
Thân
Thân
16
1/2
Quý
Dậu
Dậu
17
2/2
Giáp
Tuất
Tuất
18
3/2
Ất
Hợi
Hợi
19
4/2
Bính
Tý
Tý
20
5/2
Đinh
Sửu
Sửu
21
6/2
Mậu
Dần
Dần
22
7/2
Kỷ
Mão
Mão
23
8/2
Canh
Thìn
Thìn
24
9/2
Tân
Tỵ
Tỵ
25
10/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
11/2
Quý
Mùi
Mùi
27
12/2
Giáp
Thân
Thân
28
13/2
Ất
Dậu
Dậu
29
14/2
Bính
Tuất
Tuất
30
15/2
Đinh
Hợi
Hợi
31
16/2
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1714
Tháng 01/1714Tháng 02/1714Tháng 03/1714Tháng 04/1714Tháng 05/1714Tháng 06/1714Tháng 07/1714Tháng 08/1714Tháng 09/1714Tháng 10/1714Tháng 11/1714Tháng 12/1714
