CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/7
Nhâm
Tuất
Tuất
2
24/7
Quý
Hợi
Hợi
3
25/7
Giáp
Tý
Tý
4
26/7
Ất
Sửu
Sửu
5
27/7
Bính
Dần
Dần
6
28/7
Đinh
Mão
Mão
7
29/7
Mậu
Thìn
Thìn
8
30/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
1/8
Canh
Ngọ
Ngọ
10
2/8
Tân
Mùi
Mùi
11
3/8
Nhâm
Thân
Thân
12
4/8
Quý
Dậu
Dậu
13
5/8
Giáp
Tuất
Tuất
14
6/8
Ất
Hợi
Hợi
15
7/8
Bính
Tý
Tý
16
8/8
Đinh
Sửu
Sửu
17
9/8
Mậu
Dần
Dần
18
10/8
Kỷ
Mão
Mão
19
11/8
Canh
Thìn
Thìn
20
12/8
Tân
Tỵ
Tỵ
21
13/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
14/8
Quý
Mùi
Mùi
23
15/8
Giáp
Thân
Thân
24
16/8
Ất
Dậu
Dậu
25
17/8
Bính
Tuất
Tuất
26
18/8
Đinh
Hợi
Hợi
27
19/8
Mậu
Tý
Tý
28
20/8
Kỷ
Sửu
Sửu
29
21/8
Canh
Dần
Dần
30
22/8
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1714
Tháng 01/1714Tháng 02/1714Tháng 03/1714Tháng 04/1714Tháng 05/1714Tháng 06/1714Tháng 07/1714Tháng 08/1714Tháng 09/1714Tháng 10/1714Tháng 11/1714Tháng 12/1714
