CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/9
Kỷ
Mùi
Mùi
2
7/9
Canh
Thân
Thân
3
8/9
Tân
Dậu
Dậu
4
9/9
Nhâm
Tuất
Tuất
5
10/9
Quý
Hợi
Hợi
6
11/9
Giáp
Tý
Tý
7
12/9
Ất
Sửu
Sửu
8
13/9
Bính
Dần
Dần
9
14/9
Đinh
Mão
Mão
10
15/9
Mậu
Thìn
Thìn
11
16/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
17/9
Canh
Ngọ
Ngọ
13
18/9
Tân
Mùi
Mùi
14
19/9
Nhâm
Thân
Thân
15
20/9
Quý
Dậu
Dậu
16
21/9
Giáp
Tuất
Tuất
17
22/9
Ất
Hợi
Hợi
18
23/9
Bính
Tý
Tý
19
24/9
Đinh
Sửu
Sửu
20
25/9
Mậu
Dần
Dần
21
26/9
Kỷ
Mão
Mão
22
27/9
Canh
Thìn
Thìn
23
28/9
Tân
Tỵ
Tỵ
24
29/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
30/9
Quý
Mùi
Mùi
26
1/10
Giáp
Thân
Thân
27
2/10
Ất
Dậu
Dậu
28
3/10
Bính
Tuất
Tuất
29
4/10
Đinh
Hợi
Hợi
30
5/10
Mậu
Tý
Tý
31
6/10
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1696
Tháng 01/1696Tháng 02/1696Tháng 03/1696Tháng 04/1696Tháng 05/1696Tháng 06/1696Tháng 07/1696Tháng 08/1696Tháng 09/1696Tháng 10/1696Tháng 11/1696Tháng 12/1696
