CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/1
Ất
Dậu
Dậu
2
29/1
Bính
Tuất
Tuất
3
1/2
Đinh
Hợi
Hợi
4
2/2
Mậu
Tý
Tý
5
3/2
Kỷ
Sửu
Sửu
6
4/2
Canh
Dần
Dần
7
5/2
Tân
Mão
Mão
8
6/2
Nhâm
Thìn
Thìn
9
7/2
Quý
Tỵ
Tỵ
10
8/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
9/2
Ất
Mùi
Mùi
12
10/2
Bính
Thân
Thân
13
11/2
Đinh
Dậu
Dậu
14
12/2
Mậu
Tuất
Tuất
15
13/2
Kỷ
Hợi
Hợi
16
14/2
Canh
Tý
Tý
17
15/2
Tân
Sửu
Sửu
18
16/2
Nhâm
Dần
Dần
19
17/2
Quý
Mão
Mão
20
18/2
Giáp
Thìn
Thìn
21
19/2
Ất
Tỵ
Tỵ
22
20/2
Bính
Ngọ
Ngọ
23
21/2
Đinh
Mùi
Mùi
24
22/2
Mậu
Thân
Thân
25
23/2
Kỷ
Dậu
Dậu
26
24/2
Canh
Tuất
Tuất
27
25/2
Tân
Hợi
Hợi
28
26/2
Nhâm
Tý
Tý
29
27/2
Quý
Sửu
Sửu
30
28/2
Giáp
Dần
Dần
31
29/2
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1696
Tháng 01/1696Tháng 02/1696Tháng 03/1696Tháng 04/1696Tháng 05/1696Tháng 06/1696Tháng 07/1696Tháng 08/1696Tháng 09/1696Tháng 10/1696Tháng 11/1696Tháng 12/1696
