CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/2
Bính
Thìn
Thìn
2
1/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
2/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
3/3
Kỷ
Mùi
Mùi
5
4/3
Canh
Thân
Thân
6
5/3
Tân
Dậu
Dậu
7
6/3
Nhâm
Tuất
Tuất
8
7/3
Quý
Hợi
Hợi
9
8/3
Giáp
Tý
Tý
10
9/3
Ất
Sửu
Sửu
11
10/3
Bính
Dần
Dần
12
11/3
Đinh
Mão
Mão
13
12/3
Mậu
Thìn
Thìn
14
13/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
14/3
Canh
Ngọ
Ngọ
16
15/3
Tân
Mùi
Mùi
17
16/3
Nhâm
Thân
Thân
18
17/3
Quý
Dậu
Dậu
19
18/3
Giáp
Tuất
Tuất
20
19/3
Ất
Hợi
Hợi
21
20/3
Bính
Tý
Tý
22
21/3
Đinh
Sửu
Sửu
23
22/3
Mậu
Dần
Dần
24
23/3
Kỷ
Mão
Mão
25
24/3
Canh
Thìn
Thìn
26
25/3
Tân
Tỵ
Tỵ
27
26/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
27/3
Quý
Mùi
Mùi
29
28/3
Giáp
Thân
Thân
30
29/3
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1696
Tháng 01/1696Tháng 02/1696Tháng 03/1696Tháng 04/1696Tháng 05/1696Tháng 06/1696Tháng 07/1696Tháng 08/1696Tháng 09/1696Tháng 10/1696Tháng 11/1696Tháng 12/1696
