CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/11
Ất
Dậu
Dậu
2
28/11
Bính
Tuất
Tuất
3
29/11
Đinh
Hợi
Hợi
4
30/11
Mậu
Tý
Tý
5
1/12
Kỷ
Sửu
Sửu
6
2/12
Canh
Dần
Dần
7
3/12
Tân
Mão
Mão
8
4/12
Nhâm
Thìn
Thìn
9
5/12
Quý
Tỵ
Tỵ
10
6/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
7/12
Ất
Mùi
Mùi
12
8/12
Bính
Thân
Thân
13
9/12
Đinh
Dậu
Dậu
14
10/12
Mậu
Tuất
Tuất
15
11/12
Kỷ
Hợi
Hợi
16
12/12
Canh
Tý
Tý
17
13/12
Tân
Sửu
Sửu
18
14/12
Nhâm
Dần
Dần
19
15/12
Quý
Mão
Mão
20
16/12
Giáp
Thìn
Thìn
21
17/12
Ất
Tỵ
Tỵ
22
18/12
Bính
Ngọ
Ngọ
23
19/12
Đinh
Mùi
Mùi
24
20/12
Mậu
Thân
Thân
25
21/12
Kỷ
Dậu
Dậu
26
22/12
Canh
Tuất
Tuất
27
23/12
Tân
Hợi
Hợi
28
24/12
Nhâm
Tý
Tý
29
25/12
Quý
Sửu
Sửu
30
26/12
Giáp
Dần
Dần
31
27/12
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1696
Tháng 01/1696Tháng 02/1696Tháng 03/1696Tháng 04/1696Tháng 05/1696Tháng 06/1696Tháng 07/1696Tháng 08/1696Tháng 09/1696Tháng 10/1696Tháng 11/1696Tháng 12/1696
