CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/11
Bính
Ngọ
Ngọ
2
4/11
Đinh
Mùi
Mùi
3
5/11
Mậu
Thân
Thân
4
6/11
Kỷ
Dậu
Dậu
5
7/11
Canh
Tuất
Tuất
6
8/11
Tân
Hợi
Hợi
7
9/11
Nhâm
Tý
Tý
8
10/11
Quý
Sửu
Sửu
9
11/11
Giáp
Dần
Dần
10
12/11
Ất
Mão
Mão
11
13/11
Bính
Thìn
Thìn
12
14/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
15/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
16/11
Kỷ
Mùi
Mùi
15
17/11
Canh
Thân
Thân
16
18/11
Tân
Dậu
Dậu
17
19/11
Nhâm
Tuất
Tuất
18
20/11
Quý
Hợi
Hợi
19
21/11
Giáp
Tý
Tý
20
22/11
Ất
Sửu
Sửu
21
23/11
Bính
Dần
Dần
22
24/11
Đinh
Mão
Mão
23
25/11
Mậu
Thìn
Thìn
24
26/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
27/11
Canh
Ngọ
Ngọ
26
28/11
Tân
Mùi
Mùi
27
29/11
Nhâm
Thân
Thân
28
30/11
Quý
Dậu
Dậu
29
1/12
Giáp
Tuất
Tuất
30
2/12
Ất
Hợi
Hợi
31
3/12
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1682
Tháng 01/1682Tháng 02/1682Tháng 03/1682Tháng 04/1682Tháng 05/1682Tháng 06/1682Tháng 07/1682Tháng 08/1682Tháng 09/1682Tháng 10/1682Tháng 11/1682Tháng 12/1682
