CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/4
Quý
Mão
Mão
2
27/4
Giáp
Thìn
Thìn
3
28/4
Ất
Tỵ
Tỵ
4
29/4
Bính
Ngọ
Ngọ
5
30/4
Đinh
Mùi
Mùi
6
1/5
Mậu
Thân
Thân
7
2/5
Kỷ
Dậu
Dậu
8
3/5
Canh
Tuất
Tuất
9
4/5
Tân
Hợi
Hợi
10
5/5
Nhâm
Tý
Tý
11
6/5
Quý
Sửu
Sửu
12
7/5
Giáp
Dần
Dần
13
8/5
Ất
Mão
Mão
14
9/5
Bính
Thìn
Thìn
15
10/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
11/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
12/5
Kỷ
Mùi
Mùi
18
13/5
Canh
Thân
Thân
19
14/5
Tân
Dậu
Dậu
20
15/5
Nhâm
Tuất
Tuất
21
16/5
Quý
Hợi
Hợi
22
17/5
Giáp
Tý
Tý
23
18/5
Ất
Sửu
Sửu
24
19/5
Bính
Dần
Dần
25
20/5
Đinh
Mão
Mão
26
21/5
Mậu
Thìn
Thìn
27
22/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
23/5
Canh
Ngọ
Ngọ
29
24/5
Tân
Mùi
Mùi
30
25/5
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1682
Tháng 01/1682Tháng 02/1682Tháng 03/1682Tháng 04/1682Tháng 05/1682Tháng 06/1682Tháng 07/1682Tháng 08/1682Tháng 09/1682Tháng 10/1682Tháng 11/1682Tháng 12/1682
