CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/10
Nhâm
Thân
Thân
2
24/10
Quý
Dậu
Dậu
3
25/10
Giáp
Tuất
Tuất
4
26/10
Ất
Hợi
Hợi
5
27/10
Bính
Tý
Tý
6
28/10
Đinh
Sửu
Sửu
7
29/10
Mậu
Dần
Dần
8
30/10
Kỷ
Mão
Mão
9
1/12
Canh
Thìn
Thìn
10
2/12
Tân
Tỵ
Tỵ
11
3/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
12
4/12
Quý
Mùi
Mùi
13
5/12
Giáp
Thân
Thân
14
6/12
Ất
Dậu
Dậu
15
7/12
Bính
Tuất
Tuất
16
8/12
Đinh
Hợi
Hợi
17
9/12
Mậu
Tý
Tý
18
10/12
Kỷ
Sửu
Sửu
19
11/12
Canh
Dần
Dần
20
12/12
Tân
Mão
Mão
21
13/12
Nhâm
Thìn
Thìn
22
14/12
Quý
Tỵ
Tỵ
23
15/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
24
16/12
Ất
Mùi
Mùi
25
17/12
Bính
Thân
Thân
26
18/12
Đinh
Dậu
Dậu
27
19/12
Mậu
Tuất
Tuất
28
20/12
Kỷ
Hợi
Hợi
29
21/12
Canh
Tý
Tý
30
22/12
Tân
Sửu
Sửu
31
23/12
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1682
Tháng 01/1682Tháng 02/1682Tháng 03/1682Tháng 04/1682Tháng 05/1682Tháng 06/1682Tháng 07/1682Tháng 08/1682Tháng 09/1682Tháng 10/1682Tháng 11/1682Tháng 12/1682
