CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/6
Giáp
Thìn
Thìn
2
29/6
Ất
Tỵ
Tỵ
3
1/7
Bính
Ngọ
Ngọ
4
2/7
Đinh
Mùi
Mùi
5
3/7
Mậu
Thân
Thân
6
4/7
Kỷ
Dậu
Dậu
7
5/7
Canh
Tuất
Tuất
8
6/7
Tân
Hợi
Hợi
9
7/7
Nhâm
Tý
Tý
10
8/7
Quý
Sửu
Sửu
11
9/7
Giáp
Dần
Dần
12
10/7
Ất
Mão
Mão
13
11/7
Bính
Thìn
Thìn
14
12/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
13/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
14/7
Kỷ
Mùi
Mùi
17
15/7
Canh
Thân
Thân
18
16/7
Tân
Dậu
Dậu
19
17/7
Nhâm
Tuất
Tuất
20
18/7
Quý
Hợi
Hợi
21
19/7
Giáp
Tý
Tý
22
20/7
Ất
Sửu
Sửu
23
21/7
Bính
Dần
Dần
24
22/7
Đinh
Mão
Mão
25
23/7
Mậu
Thìn
Thìn
26
24/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
25/7
Canh
Ngọ
Ngọ
28
26/7
Tân
Mùi
Mùi
29
27/7
Nhâm
Thân
Thân
30
28/7
Quý
Dậu
Dậu
31
29/7
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1682
Tháng 01/1682Tháng 02/1682Tháng 03/1682Tháng 04/1682Tháng 05/1682Tháng 06/1682Tháng 07/1682Tháng 08/1682Tháng 09/1682Tháng 10/1682Tháng 11/1682Tháng 12/1682
