CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/9
Kỷ
Mùi
Mùi
2
6/9
Canh
Thân
Thân
3
7/9
Tân
Dậu
Dậu
4
8/9
Nhâm
Tuất
Tuất
5
9/9
Quý
Hợi
Hợi
6
10/9
Giáp
Tý
Tý
7
11/9
Ất
Sửu
Sửu
8
12/9
Bính
Dần
Dần
9
13/9
Đinh
Mão
Mão
10
14/9
Mậu
Thìn
Thìn
11
15/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
16/9
Canh
Ngọ
Ngọ
13
17/9
Tân
Mùi
Mùi
14
18/9
Nhâm
Thân
Thân
15
19/9
Quý
Dậu
Dậu
16
20/9
Giáp
Tuất
Tuất
17
21/9
Ất
Hợi
Hợi
18
22/9
Bính
Tý
Tý
19
23/9
Đinh
Sửu
Sửu
20
24/9
Mậu
Dần
Dần
21
25/9
Kỷ
Mão
Mão
22
26/9
Canh
Thìn
Thìn
23
27/9
Tân
Tỵ
Tỵ
24
28/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
29/9
Quý
Mùi
Mùi
26
1/10
Giáp
Thân
Thân
27
2/10
Ất
Dậu
Dậu
28
3/10
Bính
Tuất
Tuất
29
4/10
Đinh
Hợi
Hợi
30
5/10
Mậu
Tý
Tý
31
6/10
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1639
Tháng 01/1639Tháng 02/1639Tháng 03/1639Tháng 04/1639Tháng 05/1639Tháng 06/1639Tháng 07/1639Tháng 08/1639Tháng 09/1639Tháng 10/1639Tháng 11/1639Tháng 12/1639
