CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/2
Bính
Thìn
Thìn
2
29/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
1/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
2/3
Kỷ
Mùi
Mùi
5
3/3
Canh
Thân
Thân
6
4/3
Tân
Dậu
Dậu
7
5/3
Nhâm
Tuất
Tuất
8
6/3
Quý
Hợi
Hợi
9
7/3
Giáp
Tý
Tý
10
8/3
Ất
Sửu
Sửu
11
9/3
Bính
Dần
Dần
12
10/3
Đinh
Mão
Mão
13
11/3
Mậu
Thìn
Thìn
14
12/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
13/3
Canh
Ngọ
Ngọ
16
14/3
Tân
Mùi
Mùi
17
15/3
Nhâm
Thân
Thân
18
16/3
Quý
Dậu
Dậu
19
17/3
Giáp
Tuất
Tuất
20
18/3
Ất
Hợi
Hợi
21
19/3
Bính
Tý
Tý
22
20/3
Đinh
Sửu
Sửu
23
21/3
Mậu
Dần
Dần
24
22/3
Kỷ
Mão
Mão
25
23/3
Canh
Thìn
Thìn
26
24/3
Tân
Tỵ
Tỵ
27
25/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
26/3
Quý
Mùi
Mùi
29
27/3
Giáp
Thân
Thân
30
28/3
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1639
Tháng 01/1639Tháng 02/1639Tháng 03/1639Tháng 04/1639Tháng 05/1639Tháng 06/1639Tháng 07/1639Tháng 08/1639Tháng 09/1639Tháng 10/1639Tháng 11/1639Tháng 12/1639
