CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
30/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
1/1
Kỷ
Mùi
Mùi
4
2/1
Canh
Thân
Thân
5
3/1
Tân
Dậu
Dậu
6
4/1
Nhâm
Tuất
Tuất
7
5/1
Quý
Hợi
Hợi
8
6/1
Giáp
Tý
Tý
9
7/1
Ất
Sửu
Sửu
10
8/1
Bính
Dần
Dần
11
9/1
Đinh
Mão
Mão
12
10/1
Mậu
Thìn
Thìn
13
11/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
12/1
Canh
Ngọ
Ngọ
15
13/1
Tân
Mùi
Mùi
16
14/1
Nhâm
Thân
Thân
17
15/1
Quý
Dậu
Dậu
18
16/1
Giáp
Tuất
Tuất
19
17/1
Ất
Hợi
Hợi
20
18/1
Bính
Tý
Tý
21
19/1
Đinh
Sửu
Sửu
22
20/1
Mậu
Dần
Dần
23
21/1
Kỷ
Mão
Mão
24
22/1
Canh
Thìn
Thìn
25
23/1
Tân
Tỵ
Tỵ
26
24/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
25/1
Quý
Mùi
Mùi
28
26/1
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1639
Tháng 01/1639Tháng 02/1639Tháng 03/1639Tháng 04/1639Tháng 05/1639Tháng 06/1639Tháng 07/1639Tháng 08/1639Tháng 09/1639Tháng 10/1639Tháng 11/1639Tháng 12/1639
