CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/7
Bính
Thìn
Thìn
2
17/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
18/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
19/7
Kỷ
Mùi
Mùi
5
20/7
Canh
Thân
Thân
6
21/7
Tân
Dậu
Dậu
7
22/7
Nhâm
Tuất
Tuất
8
23/7
Quý
Hợi
Hợi
9
24/7
Giáp
Tý
Tý
10
25/7
Ất
Sửu
Sửu
11
26/7
Bính
Dần
Dần
12
27/7
Đinh
Mão
Mão
13
28/7
Mậu
Thìn
Thìn
14
29/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
1/8
Canh
Ngọ
Ngọ
16
2/8
Tân
Mùi
Mùi
17
3/8
Nhâm
Thân
Thân
18
4/8
Quý
Dậu
Dậu
19
5/8
Giáp
Tuất
Tuất
20
6/8
Ất
Hợi
Hợi
21
7/8
Bính
Tý
Tý
22
8/8
Đinh
Sửu
Sửu
23
9/8
Mậu
Dần
Dần
24
10/8
Kỷ
Mão
Mão
25
11/8
Canh
Thìn
Thìn
26
12/8
Tân
Tỵ
Tỵ
27
13/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
14/8
Quý
Mùi
Mùi
29
15/8
Giáp
Thân
Thân
30
16/8
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1564
Tháng 01/1564Tháng 02/1564Tháng 03/1564Tháng 04/1564Tháng 05/1564Tháng 06/1564Tháng 07/1564Tháng 08/1564Tháng 09/1564Tháng 10/1564Tháng 11/1564Tháng 12/1564
