CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/4
Quý
Sửu
Sửu
2
12/4
Giáp
Dần
Dần
3
13/4
Ất
Mão
Mão
4
14/4
Bính
Thìn
Thìn
5
15/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
16/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
17/4
Kỷ
Mùi
Mùi
8
18/4
Canh
Thân
Thân
9
19/4
Tân
Dậu
Dậu
10
20/4
Nhâm
Tuất
Tuất
11
21/4
Quý
Hợi
Hợi
12
22/4
Giáp
Tý
Tý
13
23/4
Ất
Sửu
Sửu
14
24/4
Bính
Dần
Dần
15
25/4
Đinh
Mão
Mão
16
26/4
Mậu
Thìn
Thìn
17
27/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
28/4
Canh
Ngọ
Ngọ
19
29/4
Tân
Mùi
Mùi
20
1/4
Nhâm
Thân
Thân
21
2/4
Quý
Dậu
Dậu
22
3/4
Giáp
Tuất
Tuất
23
4/4
Ất
Hợi
Hợi
24
5/4
Bính
Tý
Tý
25
6/4
Đinh
Sửu
Sửu
26
7/4
Mậu
Dần
Dần
27
8/4
Kỷ
Mão
Mão
28
9/4
Canh
Thìn
Thìn
29
10/4
Tân
Tỵ
Tỵ
30
11/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
31
12/4
Quý
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1564
Tháng 01/1564Tháng 02/1564Tháng 03/1564Tháng 04/1564Tháng 05/1564Tháng 06/1564Tháng 07/1564Tháng 08/1564Tháng 09/1564Tháng 10/1564Tháng 11/1564Tháng 12/1564
