CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/1
Quý
Mùi
Mùi
2
10/1
Giáp
Thân
Thân
3
11/1
Ất
Dậu
Dậu
4
12/1
Bính
Tuất
Tuất
5
13/1
Đinh
Hợi
Hợi
6
14/1
Mậu
Tý
Tý
7
15/1
Kỷ
Sửu
Sửu
8
16/1
Canh
Dần
Dần
9
17/1
Tân
Mão
Mão
10
18/1
Nhâm
Thìn
Thìn
11
19/1
Quý
Tỵ
Tỵ
12
20/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
13
21/1
Ất
Mùi
Mùi
14
22/1
Bính
Thân
Thân
15
23/1
Đinh
Dậu
Dậu
16
24/1
Mậu
Tuất
Tuất
17
25/1
Kỷ
Hợi
Hợi
18
26/1
Canh
Tý
Tý
19
27/1
Tân
Sửu
Sửu
20
28/1
Nhâm
Dần
Dần
21
29/1
Quý
Mão
Mão
22
1/2
Giáp
Thìn
Thìn
23
2/2
Ất
Tỵ
Tỵ
24
3/2
Bính
Ngọ
Ngọ
25
4/2
Đinh
Mùi
Mùi
26
5/2
Mậu
Thân
Thân
27
6/2
Kỷ
Dậu
Dậu
28
7/2
Canh
Tuất
Tuất
29
8/2
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1564
Tháng 01/1564Tháng 02/1564Tháng 03/1564Tháng 04/1564Tháng 05/1564Tháng 06/1564Tháng 07/1564Tháng 08/1564Tháng 09/1564Tháng 10/1564Tháng 11/1564Tháng 12/1564
