CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/7
Giáp
Tuất
Tuất
2
19/7
Ất
Hợi
Hợi
3
20/7
Bính
Tý
Tý
4
21/7
Đinh
Sửu
Sửu
5
22/7
Mậu
Dần
Dần
6
23/7
Kỷ
Mão
Mão
7
24/7
Canh
Thìn
Thìn
8
25/7
Tân
Tỵ
Tỵ
9
26/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
27/7
Quý
Mùi
Mùi
11
28/7
Giáp
Thân
Thân
12
29/7
Ất
Dậu
Dậu
13
30/7
Bính
Tuất
Tuất
14
1/8
Đinh
Hợi
Hợi
15
2/8
Mậu
Tý
Tý
16
3/8
Kỷ
Sửu
Sửu
17
4/8
Canh
Dần
Dần
18
5/8
Tân
Mão
Mão
19
6/8
Nhâm
Thìn
Thìn
20
7/8
Quý
Tỵ
Tỵ
21
8/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
9/8
Ất
Mùi
Mùi
23
10/8
Bính
Thân
Thân
24
11/8
Đinh
Dậu
Dậu
25
12/8
Mậu
Tuất
Tuất
26
13/8
Kỷ
Hợi
Hợi
27
14/8
Canh
Tý
Tý
28
15/8
Tân
Sửu
Sửu
29
16/8
Nhâm
Dần
Dần
30
17/8
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1556
Tháng 01/1556Tháng 02/1556Tháng 03/1556Tháng 04/1556Tháng 05/1556Tháng 06/1556Tháng 07/1556Tháng 08/1556Tháng 09/1556Tháng 10/1556Tháng 11/1556Tháng 12/1556
