CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/4
Nhâm
Dần
Dần
2
15/4
Quý
Mão
Mão
3
16/4
Giáp
Thìn
Thìn
4
17/4
Ất
Tỵ
Tỵ
5
18/4
Bính
Ngọ
Ngọ
6
19/4
Đinh
Mùi
Mùi
7
20/4
Mậu
Thân
Thân
8
21/4
Kỷ
Dậu
Dậu
9
22/4
Canh
Tuất
Tuất
10
23/4
Tân
Hợi
Hợi
11
24/4
Nhâm
Tý
Tý
12
25/4
Quý
Sửu
Sửu
13
26/4
Giáp
Dần
Dần
14
27/4
Ất
Mão
Mão
15
28/4
Bính
Thìn
Thìn
16
29/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
1/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
2/5
Kỷ
Mùi
Mùi
19
3/5
Canh
Thân
Thân
20
4/5
Tân
Dậu
Dậu
21
5/5
Nhâm
Tuất
Tuất
22
6/5
Quý
Hợi
Hợi
23
7/5
Giáp
Tý
Tý
24
8/5
Ất
Sửu
Sửu
25
9/5
Bính
Dần
Dần
26
10/5
Đinh
Mão
Mão
27
11/5
Mậu
Thìn
Thìn
28
12/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
13/5
Canh
Ngọ
Ngọ
30
14/5
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1556
Tháng 01/1556Tháng 02/1556Tháng 03/1556Tháng 04/1556Tháng 05/1556Tháng 06/1556Tháng 07/1556Tháng 08/1556Tháng 09/1556Tháng 10/1556Tháng 11/1556Tháng 12/1556
