CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/12
Canh
Ngọ
Ngọ
2
10/12
Tân
Mùi
Mùi
3
11/12
Nhâm
Thân
Thân
4
12/12
Quý
Dậu
Dậu
5
13/12
Giáp
Tuất
Tuất
6
14/12
Ất
Hợi
Hợi
7
15/12
Bính
Tý
Tý
8
16/12
Đinh
Sửu
Sửu
9
17/12
Mậu
Dần
Dần
10
18/12
Kỷ
Mão
Mão
11
19/12
Canh
Thìn
Thìn
12
20/12
Tân
Tỵ
Tỵ
13
21/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
22/12
Quý
Mùi
Mùi
15
23/12
Giáp
Thân
Thân
16
24/12
Ất
Dậu
Dậu
17
25/12
Bính
Tuất
Tuất
18
26/12
Đinh
Hợi
Hợi
19
27/12
Mậu
Tý
Tý
20
28/12
Kỷ
Sửu
Sửu
21
29/12
Canh
Dần
Dần
22
1/1
Tân
Mão
Mão
23
2/1
Nhâm
Thìn
Thìn
24
3/1
Quý
Tỵ
Tỵ
25
4/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
5/1
Ất
Mùi
Mùi
27
6/1
Bính
Thân
Thân
28
7/1
Đinh
Dậu
Dậu
29
8/1
Mậu
Tuất
Tuất
30
9/1
Kỷ
Hợi
Hợi
31
10/1
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1556
Tháng 01/1556Tháng 02/1556Tháng 03/1556Tháng 04/1556Tháng 05/1556Tháng 06/1556Tháng 07/1556Tháng 08/1556Tháng 09/1556Tháng 10/1556Tháng 11/1556Tháng 12/1556
