CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/1
Kỷ
Mùi
Mùi
2
19/1
Canh
Thân
Thân
3
20/1
Tân
Dậu
Dậu
4
21/1
Nhâm
Tuất
Tuất
5
22/1
Quý
Hợi
Hợi
6
23/1
Giáp
Tý
Tý
7
24/1
Ất
Sửu
Sửu
8
25/1
Bính
Dần
Dần
9
26/1
Đinh
Mão
Mão
10
27/1
Mậu
Thìn
Thìn
11
28/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
29/1
Canh
Ngọ
Ngọ
13
30/1
Tân
Mùi
Mùi
14
1/2
Nhâm
Thân
Thân
15
2/2
Quý
Dậu
Dậu
16
3/2
Giáp
Tuất
Tuất
17
4/2
Ất
Hợi
Hợi
18
5/2
Bính
Tý
Tý
19
6/2
Đinh
Sửu
Sửu
20
7/2
Mậu
Dần
Dần
21
8/2
Kỷ
Mão
Mão
22
9/2
Canh
Thìn
Thìn
23
10/2
Tân
Tỵ
Tỵ
24
11/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
12/2
Quý
Mùi
Mùi
26
13/2
Giáp
Thân
Thân
27
14/2
Ất
Dậu
Dậu
28
15/2
Bính
Tuất
Tuất
29
16/2
Đinh
Hợi
Hợi
30
17/2
Mậu
Tý
Tý
31
18/2
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1554
Tháng 01/1554Tháng 02/1554Tháng 03/1554Tháng 04/1554Tháng 05/1554Tháng 06/1554Tháng 07/1554Tháng 08/1554Tháng 09/1554Tháng 10/1554Tháng 11/1554Tháng 12/1554
