CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/3
Canh
Thân
Thân
2
21/3
Tân
Dậu
Dậu
3
22/3
Nhâm
Tuất
Tuất
4
23/3
Quý
Hợi
Hợi
5
24/3
Giáp
Tý
Tý
6
25/3
Ất
Sửu
Sửu
7
26/3
Bính
Dần
Dần
8
27/3
Đinh
Mão
Mão
9
28/3
Mậu
Thìn
Thìn
10
29/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
1/4
Canh
Ngọ
Ngọ
12
2/4
Tân
Mùi
Mùi
13
3/4
Nhâm
Thân
Thân
14
4/4
Quý
Dậu
Dậu
15
5/4
Giáp
Tuất
Tuất
16
6/4
Ất
Hợi
Hợi
17
7/4
Bính
Tý
Tý
18
8/4
Đinh
Sửu
Sửu
19
9/4
Mậu
Dần
Dần
20
10/4
Kỷ
Mão
Mão
21
11/4
Canh
Thìn
Thìn
22
12/4
Tân
Tỵ
Tỵ
23
13/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
14/4
Quý
Mùi
Mùi
25
15/4
Giáp
Thân
Thân
26
16/4
Ất
Dậu
Dậu
27
17/4
Bính
Tuất
Tuất
28
18/4
Đinh
Hợi
Hợi
29
19/4
Mậu
Tý
Tý
30
20/4
Kỷ
Sửu
Sửu
31
21/4
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1554
Tháng 01/1554Tháng 02/1554Tháng 03/1554Tháng 04/1554Tháng 05/1554Tháng 06/1554Tháng 07/1554Tháng 08/1554Tháng 09/1554Tháng 10/1554Tháng 11/1554Tháng 12/1554
