CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/5
Tân
Hợi
Hợi
2
1/6
Nhâm
Tý
Tý
3
2/6
Quý
Sửu
Sửu
4
3/6
Giáp
Dần
Dần
5
4/6
Ất
Mão
Mão
6
5/6
Bính
Thìn
Thìn
7
6/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
7/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
8/6
Kỷ
Mùi
Mùi
10
9/6
Canh
Thân
Thân
11
10/6
Tân
Dậu
Dậu
12
11/6
Nhâm
Tuất
Tuất
13
12/6
Quý
Hợi
Hợi
14
13/6
Giáp
Tý
Tý
15
14/6
Ất
Sửu
Sửu
16
15/6
Bính
Dần
Dần
17
16/6
Đinh
Mão
Mão
18
17/6
Mậu
Thìn
Thìn
19
18/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
19/6
Canh
Ngọ
Ngọ
21
20/6
Tân
Mùi
Mùi
22
21/6
Nhâm
Thân
Thân
23
22/6
Quý
Dậu
Dậu
24
23/6
Giáp
Tuất
Tuất
25
24/6
Ất
Hợi
Hợi
26
25/6
Bính
Tý
Tý
27
26/6
Đinh
Sửu
Sửu
28
27/6
Mậu
Dần
Dần
29
28/6
Kỷ
Mão
Mão
30
29/6
Canh
Thìn
Thìn
31
1/7
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1552
Tháng 01/1552Tháng 02/1552Tháng 03/1552Tháng 04/1552Tháng 05/1552Tháng 06/1552Tháng 07/1552Tháng 08/1552Tháng 09/1552Tháng 10/1552Tháng 11/1552Tháng 12/1552
