CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/3
Canh
Tuất
Tuất
2
29/3
Tân
Hợi
Hợi
3
30/3
Nhâm
Tý
Tý
4
1/4
Quý
Sửu
Sửu
5
2/4
Giáp
Dần
Dần
6
3/4
Ất
Mão
Mão
7
4/4
Bính
Thìn
Thìn
8
5/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
6/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
7/4
Kỷ
Mùi
Mùi
11
8/4
Canh
Thân
Thân
12
9/4
Tân
Dậu
Dậu
13
10/4
Nhâm
Tuất
Tuất
14
11/4
Quý
Hợi
Hợi
15
12/4
Giáp
Tý
Tý
16
13/4
Ất
Sửu
Sửu
17
14/4
Bính
Dần
Dần
18
15/4
Đinh
Mão
Mão
19
16/4
Mậu
Thìn
Thìn
20
17/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
18/4
Canh
Ngọ
Ngọ
22
19/4
Tân
Mùi
Mùi
23
20/4
Nhâm
Thân
Thân
24
21/4
Quý
Dậu
Dậu
25
22/4
Giáp
Tuất
Tuất
26
23/4
Ất
Hợi
Hợi
27
24/4
Bính
Tý
Tý
28
25/4
Đinh
Sửu
Sửu
29
26/4
Mậu
Dần
Dần
30
27/4
Kỷ
Mão
Mão
31
28/4
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1552
Tháng 01/1552Tháng 02/1552Tháng 03/1552Tháng 04/1552Tháng 05/1552Tháng 06/1552Tháng 07/1552Tháng 08/1552Tháng 09/1552Tháng 10/1552Tháng 11/1552Tháng 12/1552
