CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/12
Canh
Thìn
Thìn
2
28/12
Tân
Tỵ
Tỵ
3
29/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
30/12
Quý
Mùi
Mùi
5
1/1
Giáp
Thân
Thân
6
2/1
Ất
Dậu
Dậu
7
3/1
Bính
Tuất
Tuất
8
4/1
Đinh
Hợi
Hợi
9
5/1
Mậu
Tý
Tý
10
6/1
Kỷ
Sửu
Sửu
11
7/1
Canh
Dần
Dần
12
8/1
Tân
Mão
Mão
13
9/1
Nhâm
Thìn
Thìn
14
10/1
Quý
Tỵ
Tỵ
15
11/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
12/1
Ất
Mùi
Mùi
17
13/1
Bính
Thân
Thân
18
14/1
Đinh
Dậu
Dậu
19
15/1
Mậu
Tuất
Tuất
20
16/1
Kỷ
Hợi
Hợi
21
17/1
Canh
Tý
Tý
22
18/1
Tân
Sửu
Sửu
23
19/1
Nhâm
Dần
Dần
24
20/1
Quý
Mão
Mão
25
21/1
Giáp
Thìn
Thìn
26
22/1
Ất
Tỵ
Tỵ
27
23/1
Bính
Ngọ
Ngọ
28
24/1
Đinh
Mùi
Mùi
29
25/1
Mậu
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1552
Tháng 01/1552Tháng 02/1552Tháng 03/1552Tháng 04/1552Tháng 05/1552Tháng 06/1552Tháng 07/1552Tháng 08/1552Tháng 09/1552Tháng 10/1552Tháng 11/1552Tháng 12/1552
